Hungary - Anh

keringtet

B2 Hungary
recycle
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
levegőt/vizet újra vagy zárt rendszerben keringtet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
recirculate substances or resources
Chủ đề
technical |circulation |fluid |gas |system |resource_efficiency |science |technology
Định nghĩa

To send a gas, liquid, or other resource back through a system so that it can be used again, rather than being released or wasted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký