Hungary - Anh

kernelpánik

C2 Hungary
panic
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
kernelpánik lép fel; kernelpánikot okoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
serious computer system failure
Chủ đề
computing |operating_system |error |crash |technical |technology
Định nghĩa

In computing, a serious system error, especially in an operating system, that causes the system to stop running safely, often requiring a restart (as in a "kernel panic").

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký