Hungary - Anh

kérődzik

B2 Hungary
ruminate
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chew cud (as some animals do)
Chủ đề
animals |digestion |biology |cattle |food
Định nghĩa

(Of cattle, sheep, and similar animals) to bring partly digested food back up from the stomach and chew it again.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký