kertészkedik
B1
Hungary
garden
ĐỘNG TỪ
B1
1
garden
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Work on growing plants outdoors
Chủ đề
gardening
|plants
|hobby
|maintenance
|outdoor_activity
|daily_life
|nature
|housing
Định nghĩa
To grow and take care of plants in a garden as an activity or hobby.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.