Hungary - Anh

kerülget

B2 Hungary
skirt
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kerülget valamit; kerülgeti a témát/kérdést
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
avoid dealing with something
Chủ đề
avoidance |communication |problems |rules |work
Định nghĩa

To avoid dealing with, talking about, or obeying something directly, especially a difficult subject, rule, or problem.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký