Hungary - Anh

kerülgetve halad

B1 Hungary
weave
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kerülgetve halad vki/vmi között; kerülgetve jut át vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move in and out while going
Chủ đề
movement |navigation |obstacles |traffic |crowds |transportation |daily_life
Định nghĩa

To move forward by repeatedly changing direction in order to pass between people, vehicles, or other obstacles.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký