kései
B2
Hungary
late
B2
2
late
A2
Mẫu sử dụng:
kései + szakasz/korszak/alkotás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Near the end of a period of time
Chủ đề
time_periods
|end_phase
|dates
|stages
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
Occurring or existing toward the end of a period of time, stage, or process.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.