Hungary - Anh

kesernyésség

C1 Hungary
bitter, bitterness
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmi kesernyéssége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sharp unpleasant taste
Chủ đề
taste |flavor |food |drink |bitterness |sensory_property |food_drink |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A sharp, often unpleasant taste sensation found in foods like coffee, dark chocolate, or some vegetables.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký