keserves sírás
B1
Hungary
wail
DANH TỪ
B1
2
wail
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long loud cry of pain or grief
Chủ đề
cry
|pain
|grief
|fear
|human_sound
|emotions
|health
Định nghĩa
A long, loud, high cry showing strong pain, sadness, or fear.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.