Hungary - Anh

késés

A2 Hungary
delay, lag
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vminek a késése; X perces/órás késés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Period when something is late
Chủ đề
time |lateness |waiting |scheduling |core_vocabulary
Định nghĩa

A period when something is happening later than expected or planned.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
késés vmi és vmi között; késés vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a delay between events
Chủ đề
time |delay |sequence |cause_effect |science
Định nghĩa

A period of time when something happens later than another related event or later than expected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký