Hungary - Anh

késői

B1 Hungary
late, latter, later
B1
1
Mẫu sử dụng:
késői + kezdés/pályaváltás/fejlődés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening after usual stage or age
Chủ đề
development |life_stage |career |progress |age |science |health
Định nghĩa

Occurring later than is typical in development or progress.

B1
1
Mẫu sử dụng:
késői rész/szakasz; valaminek a késői szakasza
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Near the end of a period
Chủ đề
time |sequence |end_phase |process |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening or existing towards the end of a particular period or sequence.

B1
2
Mẫu sử dụng:
késői + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
toward the end
Chủ đề
time |stages |sequence |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening toward the end of a period of time, sequence, or process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký