későn érő
B2
Hungary
late
B2
2
late
B1
Mẫu sử dụng:
későn érő gyerek/típus
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening after usual stage or age
Chủ đề
development
|life_stage
|career
|progress
|age
|science
|health
Định nghĩa
Occurring later than is typical in development or progress.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.