Hungary - Anh

készenléti

B2 Hungary
standby
B2
2
Mẫu sử dụng:
készenléti + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
kept ready as a backup
Chủ đề
backup |reserve |replacement |emergency |equipment |daily_life |work |technology
Định nghĩa

Kept available and ready to be used if needed, especially as a replacement or emergency option.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký