Hungary - Anh

készletnyilvántartás

C1 Hungary
inventory
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
készletnyilvántartást vezet vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
List of goods or stock
Chủ đề
business |stock |records |list |warehouse |work
Định nghĩa

A complete list of items, such as goods held in stock by a business or the contents of a place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký