készpénzfelvétel
B1
Hungary
withdrawal
DANH TỪ
B1
1
withdrawal
B1
Mẫu sử dụng:
készpénzfelvétel számláról/automatából
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
taking money from an account
Chủ đề
finance
|banking
|cash
|atm
|account
|daily_life
Định nghĩa
The act of taking money out of a bank account or similar financial account.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.