Hungary - Anh

kesztyű hüvelykujja

B1 Hungary
thumb
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kesztyű/egyujjas kesztyű hüvelykujja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thumb section of a glove
Chủ đề
clothing |gloves |garment_part |body |daily_life
Định nghĩa

The part of a glove, mitten, or similar covering that is shaped to fit and cover the thumb.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký