kesztyű hüvelykujja
B1
Hungary
thumb
DANH TỪ
B1
1
thumb
B1
Mẫu sử dụng:
kesztyű/egyujjas kesztyű hüvelykujja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thumb section of a glove
Chủ đề
clothing
|gloves
|garment_part
|body
|daily_life
Định nghĩa
The part of a glove, mitten, or similar covering that is shaped to fit and cover the thumb.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.