Hungary - Anh

két azonos

A2 Hungary
twin
A2
1
Mẫu sử dụng:
két azonos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one of two matching things
Chủ đề
paired_objects |similarity |matching |quantity |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

One of two similar or identical things that form a pair.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký