két azonos
A2
Hungary
twin
A2
1
twin
B1
Mẫu sử dụng:
két azonos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one of two matching things
Chủ đề
paired_objects
|similarity
|matching
|quantity
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
One of two similar or identical things that form a pair.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.