Hungary - Anh

két

A1 Hungary
twain, brace, two
A1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
két + főnév egyes számban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a pair of two things
Chủ đề
quantity |pair |sports |hunting |core_vocabulary
Định nghĩa

Exactly two of something, especially birds, animals, or goals, mentioned as a set.

A1
2
Mẫu sử dụng:
két + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The number 2
Chủ đề
number |quantity |cardinal_number |basic_math |core_vocabulary
Định nghĩa

The cardinal number representing the quantity of one plus one.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký