két
A1
Hungary
twain, brace, two
A1
FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
két + főnév egyes számban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a pair of two things
Chủ đề
quantity
|pair
|sports
|hunting
|core_vocabulary
Định nghĩa
Exactly two of something, especially birds, animals, or goals, mentioned as a set.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.