kétell
B2
Hungary
question
ĐỘNG TỪ
B2
2
question
B1
Mẫu sử dụng:
kétli, hogy ...; kétell vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Ask about or challenge something
Chủ đề
communication
|information_request
|doubt
|challenge
|interview
|core_vocabulary
Định nghĩa
To ask someone about something, or to express doubt about its truth or value.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.