Hungary - Anh

ketrecben tart

B1 Hungary
cage
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ketrecben tart vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put into a cage
Chủ đề
animals |confinement |transport |safety |daily_life
Định nghĩa

To put an animal or person into a cage and keep them enclosed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký