ketrecben tart
B1
Hungary
cage
ĐỘNG TỪ
B1
2
cage
B1
Mẫu sử dụng:
ketrecben tart vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put into a cage
Chủ đề
animals
|confinement
|transport
|safety
|daily_life
Định nghĩa
To put an animal or person into a cage and keep them enclosed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.