Hungary - Anh

kétségbeejtő

B2 Hungary
desperate
B2
2
Mẫu sử dụng:
kétségbeejtő helyzet/állapot/körülmények
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having little or no hope
Chủ đề
hopelessness |crisis |hardship |danger |bad_situation |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Having little or no hope that a situation will improve; nearly hopeless.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký