Hungary - Anh

kétszer

A1 Hungary
twice
A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Two times
Chủ đề
quantity |frequency |repetition |time |core_vocabulary
Định nghĩa

On two occasions or in two instances.

A2
1
Mẫu sử dụng:
kétszer olyan/annyi/akkora ..., mint ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Two times as much
Chủ đề
quantity |comparison |proportion |degree |multiplier |core_vocabulary
Định nghĩa

By a factor of two in size, amount, or degree.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký