kétszínű
B2
Hungary
deceptive
B2
2
deceptive
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dishonest and untrustworthy
Chủ đề
personality
|dishonesty
|trust
|lying
|people
|relationships
|ethics
Định nghĩa
Not honest; likely to lie or hide the truth in order to get what you want.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.