Hungary - Anh

kettéhasít

C1 Hungary
cleft
ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
vmit kettéhasít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
past of cleave (to split)
Chủ đề
splitting |force |literary |damage |division |education |communication
Định nghĩa

Past tense and past participle of the verb "cleave" meaning to split or divide something, especially along a natural line or grain.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký