Hungary - Anh

kettes

A1 Hungary
deuce
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
pikk/treff/kőr/káró kettes; kettest húz/tesz le
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Playing card with value two
Chủ đề
playing_cards |card_games |rank_two |games |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

A playing card with the value of two in any suit.

DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
kettest dob; a kocka kettest mutat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Side of a die showing two spots
Chủ đề
dice |dice_games |rank_two |games |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

On a die, the side that shows two spots, or a throw that results in a score of two.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký