Hungary - Anh

ketyegés

B1 Hungary
tick
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
óra/karóra ketyegése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short regular sound of clock
Chủ đề
sound |timekeeping |clocks |regularity |time |technology
Định nghĩa

A short, light sound produced regularly by a clock, watch, or similar mechanism as it works.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký