kévébe köt
C1
Hungary
sheaf
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
1
sheaf
C2
Mẫu sử dụng:
kévébe köt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Gather into a bundle
Chủ đề
agriculture
|harvest
|grain
|bundling
|literary
|farming
Định nghĩa
To gather and tie or arrange (especially grain stalks) into a sheaf.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.