Hungary - Anh

keveredik

A2 Hungary
mingle
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmi vmivel keveredik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mix or combine different things
Chủ đề
mixing |smells |sounds |combination |sensory |core_vocabulary |science
Định nghĩa

To mix or combine different substances, elements, or qualities so that they are joined together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký