keverés
A2
Hungary
agitation
DANH TỪ
A2
1
agitation
B2
Mẫu sử dụng:
vmi keverése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stirring or shaking motion
Chủ đề
mixing
|liquid
|movement
|cooking
|laboratory
|process
|food_drink
|science
|daily_life
Định nghĩa
The act of moving or shaking a liquid, mixture, or other substance to mix it or keep it in motion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.