kevesebb mint
A2
Hungary
under
A2
2
under
A2
Mẫu sử dụng:
kevesebb mint + szám/összeg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
less than a number/amount
Chủ đề
quantity
|number
|age
|price
|comparison
|core_vocabulary
Định nghĩa
Less than a stated number, amount, or age.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.