kevesebbet
A2
Hungary
less
A2
1
less
A2
Mẫu sử dụng:
kevesebbet + ige; kevesebbet ..., mint ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to a smaller extent
Chủ đề
comparison
|degree
|amount
|extent
|core_vocabulary
Định nghĩa
To a smaller amount, degree, or extent than something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.