kézbe vesz
B1
Hungary
take
ĐỘNG TỪ
B1
2
take
A1
Mẫu sử dụng:
kézbe vesz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Get or receive something
Chủ đề
possession
|handling
|receiving
|core_vocabulary
Định nghĩa
To gain possession of something by reaching for it, picking it up, or accepting it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.