kézben méricskél
B2
Hungary
weigh
ĐỘNG TỪ
B2
2
weigh
C1
Mẫu sử dụng:
vmit a kezében/tenyerében méricskél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lift to test the weight
Chủ đề
weight
|touch
|estimation
|handling
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To lift something, usually in your hand, in order to feel how heavy it is.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.