kézbesít
B1
Hungary
deliver
ĐỘNG TỪ
B1
1
deliver
A2
Mẫu sử dụng:
kézbesít vmit vkinek/vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bring and hand over
Chủ đề
delivery
|transport
|logistics
|packages
|daily_life
|communication
|transportation
Định nghĩa
To take something to a person or place and hand it over to them.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.