kezd
A1
Hungary
start
ĐỘNG TỪ
A1
2
start
A1
Mẫu sử dụng:
kezd vmit / főnévi igenév + kezd
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
begin an action or activity
Chủ đề
beginning
|activity
|process
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
To take the first step in performing an action, activity, or process.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.