Hungary - Anh

kezdetben

B1 Hungary
initially
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at the start of something
Chủ đề
time |beginning |sequence |change |core_vocabulary
Định nghĩa

At the beginning of a process, event, or period of time, before later changes occur.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký