Hungary - Anh

kezdődik

A1 Hungary
arise, begin, dawn, commence
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vmi vmikor kezdődik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to start existing
Chủ đề
origin |existence |event_start |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To come into being or existence; to originate.

ĐỘNG TỪ A2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
korszak/időszak/helyzet kezdődik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period or era begins
Chủ đề
beginning |emergence |era |social_change |transition |time |core_vocabulary
Định nghĩa

(Of a period of time, movement, or situation) to begin or come into existence.

ĐỘNG TỪ A2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valami kezdődik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to begin, to start
Chủ đề
starting |events |scheduling |formal_register |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To begin doing something, or to cause something to begin.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký