Hungary - Anh

kezdődő

B1 Hungary
incipient
B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
kezdődő + betegség/fertőzés/elváltozás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showing first signs of illness
Chủ đề
medicine |disease |infection |diagnosis |early_stage |health
Định nghĩa

Beginning to show the first signs of a disease or medical condition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký