kezelőpult
B2
Hungary
console
DANH TỪ
B2
1
console
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Control panel for a machine
Chủ đề
controls
|electronics
|machinery
|vehicles
|display
|gaming
|technology
|work
Định nghĩa
A panel or unit containing controls, switches, and displays for operating a machine, vehicle, or electronic system.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.