Hungary - Anh

kézi játékkonzol

B1 Hungary
handheld
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small portable electronic device
Chủ đề
portable_devices |electronics |gaming |technology |daily_life
Định nghĩa

A small electronic device, such as a game console or computer, that is designed to be held and used in one hand.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký