kézműves tárgy
B1
Hungary
handicraft
DANH TỪ
B1
2
handicraft
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
handmade craft item
Chủ đề
crafts
|handmade
|traditional_products
|local_goods
|souvenir
|shopping
|arts
|culture
|travel
Định nghĩa
An object made by hand using craft skills, often sold as a local or traditional product.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.