kézművesség
B2
Hungary
handicraft, craft
DANH TỪ
B2
1
handicraft
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
skilled making by hand
Chủ đề
crafts
|handmade
|traditional_skills
|manual_work
|hobby
|arts
|hobbies
|work
|culture
Định nghĩa
The activity of making decorative or useful things by hand, using traditional skills rather than industrial processes.
DANH TỪ
B2
2
craft
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
activity of making things by hand
Chủ đề
handicraft
|hobby
|handmade
|creative_activity
|small_trade
|arts_entertainment
|work
Định nghĩa
An activity that involves making things by hand, often as a hobby or small-scale trade.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.