kéznél
B1
Hungary
handy
B1
1
handy
B1
Mẫu sử dụng:
kéznél van; kéznél tart valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
kept nearby and ready to use
Chủ đề
availability
|readiness
|access
|emergencies
|daily_life
Định nghĩa
Kept close at hand so that it can be used quickly when needed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.