Hungary - Anh

kézzel készít

B1 Hungary
craft
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
[tárgyat] kézzel készít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something with skill
Chủ đề
making |handmade |creation |skill |creative_work |work |arts_entertainment
Định nghĩa

To make or produce something with careful skill, especially by hand or with attention to detail.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký