Hungary - Anh

kézzel nevelt bárány

B2 Hungary
cosset
DANH TỪ B2 ARCHAIC
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hand-reared lamb kept as pet
Chủ đề
animal_husbandry |lamb |pet |hand_rearing |farming |animals |agriculture |rural_life
Định nghĩa

A lamb that has been reared by hand (often bottle-fed) and kept as a pet, especially after being separated from its mother.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký