ki van kapcsolva
A2
Hungary
off
A2
1
off
A1
Mẫu sử dụng:
vmi ki van kapcsolva
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not working or operating
Chủ đề
devices
|power_state
|operation
|switching
|technology
|daily_life
Định nghĩa
In a state where something is not switched on or functioning.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.