Hungary - Anh

kiállít

B1 Hungary
display, exhibit
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kiállít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to show something visibly
Chủ đề
visibility |presentation |exhibition |objects |retail |devices |communication |core_vocabulary |arts_entertainment
Định nghĩa

To present or exhibit something in a way that allows it to be seen by others.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kiállít vmit vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to publicly display something
Chủ đề
display |public_view |museum |gallery |trade_fair |arts_entertainment |communication
Định nghĩa

To present or display something in a public space for others to look at.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký