Hungary - Anh

kialudt

A2 Hungary
extinct
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
kialudt vulkán/tűzhányó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of a volcano, no more eruptions
Chủ đề
geology |volcanoes |earth_science |inactivity |nature |science
Định nghĩa

Describes a volcano that has not erupted for a very long time and is not expected to erupt again.

A2
1
Mẫu sử dụng:
kialudt tűz/láng/gyertya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
no longer burning, put out
Chủ đề
fire |flame |light |heat |safety |daily_life |nature
Định nghĩa

No longer burning or producing heat or light, especially after being put out.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký