ki-be kapcsol
B1
Hungary
cycle
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
2
cycle
B2
Mẫu sử dụng:
ismétlődően/ciklikusan ki-be kapcsol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move repeatedly through stages
Chủ đề
recurrence
|sequence
|process
|automation
|states
|technical
|science
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
To go through a series of stages, processes, or states repeatedly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.