Hungary - Anh

kibélel

B2 Hungary
line, pad
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kibélel vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cover inner surface with material/coating
Chủ đề
covering |inside |cooking |protection |decoration |daily_life |housing
Định nghĩa

To cover the inside surface of something with material or coating for protection or decoration.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kibélel vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
add cushioning material
Chủ đề
padding |cushioning |protection |packing |soft_material |covering |daily_life
Định nghĩa

To fill or cover something with soft material to make it thicker, softer, or more protective.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký